vú mướp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ ngực phụ nữ có hình dáng dài, mềm, chảy xệ: "vú mướp" là cách nói dân gian, so sánh hình dáng bầu vú với quả mướp (một loại quả dài, thon, khi chín thường mềm và rủ xuống). Từ này thường mang sắc thái miêu tả không mấy tích cực, chỉ tình trạng ngực không săn chắc, thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi hoặc sau khi sinh nở, cho con bú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà cụ ấy đã già, ngực trông như vú mướp. (Bộ ngực của bà cụ chảy xệ, không còn săn chắc.)
- Sau khi sinh con, chị ấy lo lắng vì ngực bị vú mướp. (Sau sinh, ngực chị ấy bị chảy xệ, dài và mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vú mướp" trong văn chương: Thường dùng để tả thực hoặc mang tính ẩn dụ về sự già nua, mất đi vẻ đẹp hình thể.
- Những bà lão ngồi bán rau ngoài chợ, tấm áo nâu mỏng để lộ hình hài vú mướp. (Miêu tả sự lam lũ, tuổi tác của người phụ nữ lao động.)
"vú mướp" trong y học dân gian: Đôi khi được dùng để chỉ tình trạng sa trễ tuyến vú, cần can thiệp y tế hoặc luyện tập.
- Các bài tập nâng ngực có thể cải thiện tình trạng vú mướp. (Tập thể dục giúp ngực săn chắc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Vú (danh từ): bộ phận cơ thể phụ nữ dùng để tiết sữa, hoặc nói chung về ngực.
- Vú mẹ là nguồn sữa quý cho con. (Ngực mẹ cung cấp sữa cho em bé.)
Mướp (danh từ): một loại quả dài, thon, thường dùng làm thực phẩm.
- Quả mướp có hình dáng dài và mềm. (Mướp có đặc điểm hình dáng dễ so sánh.)
Từ đồng nghĩa
Ngực chảy xệ: tình trạng ngực không săn chắc, sa trễ (từ trung tính hơn, dùng trong y học hoặc thẩm mỹ).
- Sau khi giảm cân, chị ấy bị ngực chảy xệ. (Ngực chị ấy mất độ đàn hồi.)
Ngực sa trễ: thuật ngữ y khoa chỉ bộ ngực bị kéo xuống dưới do lão hóa hoặc thay đổi cân nặng.
- Phẫu thuật nâng ngực có thể khắc phục tình trạng ngực sa trễ.
Thành ngữ liên quan
- Vú mướp, đít vại: thành ngữ dân gian chỉ dáng vóc phụ nữ xấu xí, thiếu thẩm mỹ, thường dùng chê bai.
- Cô ấy bị so sánh với vú mướp, đít vại, thật là tổn thương. (Thành ngữ này mang tính miệt thị ngoại hình.)